淆紊

xiáo wěn hào vặn

Hán Việt: hào vặn · Pinyin: xiáo wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (vặn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錯亂。《南史.卷七二.文學傳.鍾嶸傳》:「名實淆紊,茲焉莫甚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混杂纷乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混杂纷乱。