淆舛

xiáo chuǎn hào suyễn

Hán Việt: hào suyễn · Pinyin: xiáo chuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (suyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混杂错乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混杂错乱。

Eng

  • Cihui 淆舛 iáochuǎn v.p. disorderly; confused; messy