淆蕩 xiáo dàng · hào đãng Hán Việt: hào đãng · Pinyin: xiáo dàng Tổng quan Cấu tạo: 淆 (hào) + 蕩 (đãng)Pinyinxiáo dàngHán Việthào đãngCấu tạo淆 + 蕩 · hào + đãng nghĩa thành phần: hào + đãng