淆訛 xiáo é · hào ngoa Hán Việt: hào ngoa · Pinyin: xiáo é Tổng quan Cấu tạo: 淆 (hào) + 訛 (ngoa)Pinyinxiáo éHán Việthào ngoaCấu tạo淆 + 訛 · hào + ngoa nghĩa thành phần: hào + ngoa