淇奧 qí ào · kì áo Hán Việt: kì áo · Pinyin: qí ào Tổng quan Cấu tạo: 淇 (kì) + 奧 (áo)Pinyinqí àoHán Việtkì áoCấu tạo淇 + 奧 · kì + áo nghĩa thành phần: kì + áo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.衛風》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「淇奧,美武公之德也。」首章二句為:「瞻彼淇奧,綠竹猗猗。」