淇洹 qí huán · kì hoàn Hán Việt: kì hoàn · Pinyin: qí huán Tổng quan Cấu tạo: 淇 (kì) + 洹 (hoàn)Pinyinqí huánHán Việtkì hoànCấu tạo淇 + 洹 · kì + hoàn nghĩa thành phần: kì + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即淇园。Tân Hoa Tự Điển 1.即淇园。