淇淋 qí lín·kì lâm Hán Việt: kì lâm · Pinyin: qí lín Tổng quan kem (từ mượn) Cấu tạo: 淇 (kì) + 淋 (lâm)Pinyinqí línHán Việtkì lâmTừ loạidanhCấu tạo淇 + 淋 · kì + lâm nghĩa thành phần: kì + lâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kemEngCihui cream (loanword) Từ liên quan Gần nghĩa淇县 · 淇滨 · 淋𤴽 · 淋巴 · 淋汗 · 淋洳 · 淋浴 · 淋淋