淇淋 qí lín · kì lâm Hán Việt: kì lâm · Pinyin: qí lín Tổng quan kem (từ mượn) Cấu tạo: 淇 (kì) + 淋 (lâm)Pinyinqí línHán Việtkì lâmCấu tạo淇 + 淋 · kì + lâm nghĩa thành phần: kì + lâm Nghĩa ViệtCihui kem (từ mượn)EngCC-CEDICT cream (loanword)Cihui cream (loanword)