淇澳 qí ào · kì úc Hán Việt: kì úc · Pinyin: qí ào Tổng quan Cấu tạo: 淇 (kì) + 澳 (úc)Pinyinqí àoHán Việtkì úcCấu tạo淇 + 澳 · kì + úc nghĩa thành phần: kì + úc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"淇奥"。