淇衛 qí wèi · kì vệ Hán Việt: kì vệ · Pinyin: qí wèi Tổng quan Cấu tạo: 淇 (kì) + 衛 (vệ)Pinyinqí wèiHán Việtkì vệCấu tạo淇 + 衛 · kì + vệ nghĩa thành phần: kì + vệ