淈泥

Tổng quan

ục bẩn, nói về nước. Cũng nói là Cốt trọc 濁. cốt nê cốt nê ☆Đục bẩn, nói về nước. Cũng nói là Cốt trọc 濁.

Cấu tạo: + (nê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ục bẩn, nói về nước. Cũng nói là Cốt trọc 濁. cốt nê cốt nê ☆Đục bẩn, nói về nước. Cũng nói là Cốt trọc 濁.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濁亂其泥。《後漢書.卷五九.張衡傳》:「涉冬則淈泥而潛蟠,避害也。」