淋沖 lâm trùng Hán Việt: lâm trùng Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 沖 (trùng)Hán Việtlâm trùngCấu tạo淋 + 沖 · lâm + trùng nghĩa thành phần: lâm + trùng Nghĩa EngCihui 淋沖 ínchōng* v. take a shower