淋浪

lín làng lâm lãng

Hán Việt: lâm lãng · Pinyin: lín làng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流滴不止貌; 沾湿貌; 形容声音连续不绝; 酣饮貌; 尽情;畅快; 泼染;挥洒。形容书写流畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流滴不止貌。 2.沾湿貌。 3.形容声音连续不绝。 4.酣饮貌。 5.尽情;畅快。 6.泼染;挥洒。形容书写流畅。