淋浴
lâm dục
Hán Việt: lâm dục · Pinyin: lín yù
Tổng quan
tắm vòi sen | vòi sen
Nghĩa
Việt
- Cihui tắm vòi sen | vòi sen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以蓮蓬頭噴灑沐浴。如:「他淋浴沖澡後,感覺舒服多了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种洗澡的方式。让水从上面喷洒下来冲洗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种洗澡的方式。让水从上面喷洒下来冲洗。
Eng
- CC-CEDICT to take a shower|shower
- Cihui to take a shower; shower