淋濕 lín shī · lâm thấp Hán Việt: lâm thấp · Pinyin: lín shī Tổng quan bị ướt sũng Cấu tạo: 淋 (lâm) + 濕 (thấp)Pinyinlín shīHán Việtlâm thấpCấu tạo淋 + 濕 · lâm + thấp nghĩa thành phần: lâm + thấp Nghĩa ViệtCihui bị ướt sũngEngCC-CEDICT to get soakedCihui to get soaked