淋溶 lâm dong Hán Việt: lâm dong Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 溶 (dong)Hán Việtlâm dongCấu tạo淋 + 溶 · lâm + dong nghĩa thành phần: lâm + dong Nghĩa EngCihui 淋溶 ìnróng v. leaching; eluviation