淋漉

lín lù lâm lộc

Hán Việt: lâm lộc · Pinyin: lín lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流滴貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流滴貌。

Eng

  • Cihui 淋漉 ínlù v.p. dripping wet; pouring (of rain/etc.)