淋漏

lín lòulâm lậu

Hán Việt: lâm lậu · Pinyin: lín lòu

Tổng quan

Nhỉ ra. Nhỏ giọt — Bệnh lậu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水从孔或缝中滴下。

Cấu tạo: 淋 (lâm) + 漏 (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水从孔或缝中滴下。

other

  • Nguồn khác Bệnh lậu

Từ liên quan

Gần nghĩa

淋𤴽 · 淋巴 · 淋汗 · 淋洳 · 淋浴 · 淋淋 · 淋湿 · 淋漓