淋濁

lâm trọc

Hán Việt: lâm trọc

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (trọc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淋濁 ínzhuó v.p. <Ch. med.> strangury and turbid (of urine)