淋瀝 lín lì·lâm lịch Hán Việt: lâm lịch · Pinyin: lín lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.滴落貌。 Cấu tạo: 淋 (lâm) + 瀝 (lịch)Pinyinlín lìHán Việtlâm lịchTừ loạitínhCấu tạo淋 + 瀝 · lâm + lịch nghĩa thành phần: lâm + lịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ướt Từ liên quan Gần nghĩa瀝乾 · 沥水 · 沥沥 · 沥涝 · 瀝青 · 淋𤴽 · 淋巴 · 淋汗