淋瀝

lín lì lâm lịch

Hán Việt: lâm lịch · Pinyin: lín lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ớt nhẹp. lâm lịch lâm lịch ☆Ướt nhẹp.