淋灑

lín sǎ lâm sái

Hán Việt: lâm sái · Pinyin: lín sǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (sái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淋灑 ínsǎ v.p. successively; continuously