淋灰

lín huī lâm hôi

Hán Việt: lâm hôi · Pinyin: lín huī

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (hôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓水淋灰中,瞬息即干。用以喻饮酒快速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓水淋灰中,瞬息即干。用以喻饮酒快速。

Eng

  • Cihui 淋灰 ínhuī v.o. slake lime