淋絲 lâm ti Hán Việt: lâm ti Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 絲 (ti)Hán Việtlâm tiCấu tạo淋 + 絲 · lâm + ti nghĩa thành phần: lâm + ti Nghĩa EngCihui tripperfaden