淋血 lín xuè · lâm huyết Hán Việt: lâm huyết · Pinyin: lín xuè Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 血 (huyết)Pinyinlín xuèHán Việtlâm huyếtCấu tạo淋 + 血 · lâm + huyết nghĩa thành phần: lâm + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医病名。患者尿中带有脓血。Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。患者尿中带有脓血。