淋踢 lín tī · lâm thích Hán Việt: lâm thích · Pinyin: lín tī Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 踢 (thích)Pinyinlín tīHán Việtlâm thíchCấu tạo淋 + 踢 · lâm + thích nghĩa thành phần: lâm + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"淋尖踢斛"。