淋鈴
lâm linh
Hán Việt: lâm linh · Pinyin: lín líng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指雨声; 即《雨霖铃》。唐教坊曲名,后用为词牌。双调一百零三字,仄韵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指雨声。 2.即《雨霖铃》。唐教坊曲名,后用为词牌。双调一百零三字,仄韵。
Eng
- Cihui 淋鈴 línlíng n. sound of splattering rain