淌牌 tǎng pái · thảng bài Hán Việt: thảng bài · Pinyin: tǎng pái Tổng quan Cấu tạo: 淌 (thảng) + 牌 (bài)Pinyintǎng páiHán Việtthảng bàiCấu tạo淌 + 牌 · thảng + bài nghĩa thành phần: thảng + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"淌白"; 旧时上海对女流氓或私娼的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"淌白"。 2.旧时上海对女流氓或私娼的称呼。