淌白 tǎng bái · thảng bạch Hán Việt: thảng bạch · Pinyin: tǎng bái Tổng quan Cấu tạo: 淌 (thảng) + 白 (bạch)Pinyintǎng báiHán Việtthảng bạchCấu tạo淌 + 白 · thảng + bạch nghĩa thành phần: thảng + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"淌牌"。