淑令 shū lìng · thục lệnh Hán Việt: thục lệnh · Pinyin: shū lìng Tổng quan Cấu tạo: 淑 (thục) + 令 (lệnh)Pinyinshū lìngHán Việtthục lệnhCấu tạo淑 + 令 · thục + lệnh nghĩa thành phần: thục + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽。