淑候

shū hòu thục hậu

Hán Việt: thục hậu · Pinyin: shū hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 问候妇女的用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.问候妇女的用语。

Eng

  • Cihui 淑候 shūhòu n. <wr.> greeting (to a woman)