淑儀 shū yí · thục nghi Hán Việt: thục nghi · Pinyin: shū yí Tổng quan Cấu tạo: 淑 (thục) + 儀 (nghi)Pinyinshū yíHán Việtthục nghiCấu tạo淑 + 儀 · thục + nghi nghĩa thành phần: thục + nghi Nghĩa EngCihui 淑儀 hūyí n. <trad.> rank of court ladies