淑嘉 shū jiā · thục gia Hán Việt: thục gia · Pinyin: shū jiā Tổng quan Cấu tạo: 淑 (thục) + 嘉 (gia)Pinyinshū jiāHán Việtthục giaCấu tạo淑 + 嘉 · thục + gia nghĩa thành phần: thục + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贤惠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贤惠。