淑均

shū jūn thục quân

Hán Việt: thục quân · Pinyin: shū jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善良公正。三國蜀.諸葛亮〈出師表〉:「將軍向寵,性行淑均。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善良公正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善良公正。

Eng

  • Cihui 淑均 hūjūn v.p. fine and fair