淑士

shū shì thục sĩ

Hán Việt: thục sĩ · Pinyin: shū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹淑人。善人; 古代传说中的国名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹淑人。善人。 2.古代传说中的国名。