淑女車 shū nǚ chē · thục nữ xa Hán Việt: thục nữ xa · Pinyin: shū nǚ chē Tổng quan xe đạp nữ Cấu tạo: 淑 (thục) + 女 (nữ) + 車 (xa)Pinyinshū nǚ chēHán Việtthục nữ xaCấu tạo淑 + 女 + 車 · thục + nữ + xa nghĩa thành phần: thục + nữ + xa Nghĩa ViệtCihui xe đạp nữEngCC-CEDICT ladies bicycleCihui ladies bicycle