淑女车 shū nǚ chē·thục nữ xa Hán Việt: thục nữ xa · Pinyin: shū nǚ chē Tổng quan xe đạp nữ Cấu tạo: 淑 (thục) + 女 (nữ) + 車 (xa)Pinyinshū nǚ chēHán Việtthục nữ xaTừ loạidanhCấu tạo淑 + 女 + 車 · thục + nữ + xa nghĩa thành phần: thục + nữ + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe đạp nữEngCihui ladies bicycle Từ liên quan Gần nghĩa女车手 · 女车长 · 淑女的 · 淑女 · 女车