淑妃
thục phi
Hán Việt: thục phi · Pinyin: shū fēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 女官名。三国魏明帝置。晋为九嫔之一。隋为三夫人之一,正一品。唐因之。
- Tân Hoa Tự Điển 1.女官名。三国魏明帝置。晋为九嫔之一。隋为三夫人之一,正一品。唐因之。
Eng
- Cihui 淑妃 shūfēi n. general name for the emperor's concubines