淑姿
thục tư
Hán Việt: thục tư · Pinyin: shū zī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 優雅的儀態。南朝梁.劉勰《文心雕龍.情采》:「夫鉛黛所以飾容,而盼倩生於淑姿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 优美的体态;美好的姿容。
- Tân Hoa Tự Điển 1.优美的体态;美好的姿容。
Eng
- Cihui 淑姿 hūzī n. graceful manner/deportment