淑婉

shū wǎn thục uyển

Hán Việt: thục uyển · Pinyin: shū wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清婉;善良和婉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清婉;善良和婉。

Eng

  • Cihui 淑婉 hūwǎn s.v. good and gentle; elegant; refined