淑容

shū róng thục dung

Hán Việt: thục dung · Pinyin: shū róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女官名。南朝宋明帝泰始三年置。而后或置或否。宋大中祥符中,与淑仪同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女官名。南朝宋明帝泰始三年置。而后或置或否。宋大中祥符中,与淑仪同。