淑尤

shū yóu thục vưu

Hán Việt: thục vưu · Pinyin: shū yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (vưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優美出眾。《楚辭.屈原.遠遊》:「絕氛埃而淑尤兮,終不反其故都。」也作「淑郵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓特别美善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓特别美善。