淑心

thục tâm

Hán Việt: thục tâm

Tổng quan

Lòng tốt

Cấu tạo: 淑 (thục) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Lòng tốt
  • Biên soạn 淑心 shūxīn n. pure heart

Eng

  • Cihui 淑心 shūxīn n. pure heart

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭