淑性

shū xìng thục tính

Hán Việt: thục tính · Pinyin: shū xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天賦的善良本性。漢.張衡〈七辯〉:「淑性窈窕,秀色美豔。」唐.李朝威《柳毅傳》:「淑性茂質,為九姻所重。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的秉性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的秉性。

Eng

  • Cihui 淑性 hūxìng n. gentle disposition/temperament