淑懿
thục ý
Hán Việt: thục ý · Pinyin: shū yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 善良的本性。《文選.曹植.王仲宣誄》:「君以淑懿,繼此洪基。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美德。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美德。
Eng
- Cihui 淑懿 shūyì n. gentle and virtuous
Hán Việt: thục ý · Pinyin: shū yì