淑氣
thục khí
Hán Việt: thục khí · Pinyin: shū qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 温和之气; 指天地间神灵之气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.温和之气。 2.指天地间神灵之气。
Eng
- Cihui 淑氣 shūqì n. <wr.> mild air in spring
Hán Việt: thục khí · Pinyin: shū qì