淑靈
thục linh
Hán Việt: thục linh · Pinyin: shū líng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美善灵慧; 神灵。指天地间神灵之气; 神灵。指死去人的神灵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美善灵慧。 2.神灵。指天地间神灵之气。 3.神灵。指死去人的神灵。
Hán Việt: thục linh · Pinyin: shū líng