淑暢 shū chàng · thục sướng Hán Việt: thục sướng · Pinyin: shū chàng Tổng quan Cấu tạo: 淑 (thục) + 暢 (sướng)Pinyinshū chàngHán Việtthục sướngCấu tạo淑 + 暢 · thục + sướng nghĩa thành phần: thục + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善良通达。亦指善良通达的品性。Tân Hoa Tự Điển 1.善良通达。亦指善良通达的品性。