淑節 shū jié · thục tiết Hán Việt: thục tiết · Pinyin: shū jié Tổng quan Cấu tạo: 淑 (thục) + 節 (tiết)Pinyinshū jiéHán Việtthục tiếtCấu tạo淑 + 節 · thục + tiết nghĩa thành phần: thục + tiết