淑範

shū fàn thục phạm

Hán Việt: thục phạm · Pinyin: shū fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 良好的模範。《新唐書.卷七六.后妃傳上.序》:「關雎之風行,彤史之化脩,故淑範懿行,更為內助。」

Eng

  • Cihui 淑範 shūfàn n. paragon of female virtues