淑艾

shū ài thục ngải

Hán Việt: thục ngải · Pinyin: shū ài

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拾取。引申为得益。淑,通"叔"; 指受教于人﹐或教诲他人﹐使在学问上得益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拾取。引申为得益。淑,通"叔"。 2.指受教于人﹐或教诲他人﹐使在学问上得益。