淑範
thục phạm
Hán Việt: thục phạm · Pinyin: shū fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 良好的楷模。
- Tân Hoa Tự Điển 1.良好的楷模。
Eng
- Cihui 淑範 shūfàn n. paragon of female virtues
Hán Việt: thục phạm · Pinyin: shū fàn