淑問
thục vấn
Hán Việt: thục vấn · Pinyin: shū wèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 善于审判; 美名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.善于审判。 2.美名。
Eng
- Cihui 淑問 hūwèn v. <wr.> be skillful at questioning
Hán Việt: thục vấn · Pinyin: shū wèn